tu hành

Học thuật
Thân thiện
tu hành

Một nhà sư tu hành trong một ngôi chùa trên núi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống một cuộc đời tôn giáo, tâm linh theo những quy tắc, giới luật nghiêm ngặt: Hành động từ bỏ hoặc tạm xa lánh cuộc sống thế tục thông thường để dành trọn thời gian tâm trí cho việc thực hành giáo lý, rèn luyện tinh thần đạo đức theo một tôn giáo hoặc tín ngưỡng nào đó.
    • Thực hành khổ hạnh, tu tập: Nhấn mạnh vào sự rèn luyện bản thân, kiểm soát dục vọng theo đuổi sự giác ngộ hoặc thanh tịnh nội tâm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã quyết định vào chùa tu hành. (Ông ấy đã quyết định vào sống trong chùa để thực hành đời sống tôn giáo.)
    • Tu hành một con đường dài đòi hỏi sự kiên nhẫn tâm thành. (Việc sống đời tu tập một con đường dài đòi hỏi sự kiên nhẫn tấm lòng thành kính.)
    • Người tu hành chân chính luôn giữ giới luật nghiêm túc. (Người thực hành đời sống tôn giáo chân chính luôn tuân thủ các quy tắc một cách nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tu hành khắc khổ": Thực hành đời sống tôn giáo với sự nghiêm ngặt, thường bao gồm việc hạn chế các nhu cầu vật chất chịu đựng gian khổ để rèn luyện tinh thần.

    • Vị già đã trải qua nhiều năm tu hành khắc khổ trong núi sâu. (Vị già đã trải qua nhiều năm sống đời tu tập khổ hạnh trong núi sâu.)
  • "Đi tu hành": Quyết định bước vào con đường tu tập, thường hàm ý xuất gia hoặc dành một khoảng thời gian dài cho việc này.

    • Sau biến cố lớn, anh ấy đã nghĩ đến chuyện đi tu hành. (Sau biến cố lớn, anh ấy đã nghĩ đến việc bước vào con đường tu tập.)
Biến thể từ liên quan
  • Tu tập (động từ): Thường dùng thay thế cho "tu hành", nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện, sửa mình theo giáo lý.

    • Tu tập để sửa tâm, sửa tính. (Rèn luyện bản thân để sửa chữa tâm hồn, tính cách.)
  • Nhà tu hành (danh từ): Chỉ người đang sống đời tu tập, như nhà sư, đạo .

    • Các nhà tu hành thường sống giản dị thanh tịnh. (Những người sống đời tu tập thường sống giản dị thanh tịnh.)
  • Tu trì (động từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự "tu hành", nhấn mạnh việc gìn giữ thực hành.

    • Cả đời ông ấy dành cho việc tu trì đạo hạnh. (Cả đời ông ấy dành cho việc rèn luyện gìn giữ đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tu đạo: Tu theo đạo, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Xuất gia: Rời bỏ gia đình, thế tục để vào chùa, tu viện sống đời tu hành (thường dùng trong Phật giáo).
Các cụm từ liên quan
  • Ăn chay niệm Phật, tu hành: Một cụm từ mô tả lối sống đặc trưng của người tu theo Phật giáo, bao gồm chế độ ăn uống thanh tịnh tụng niệm.

    • Cụ sống một mình, ngày ngày ăn chay niệm Phật, tu hành. (Cụ sống một mình, ngày ngày ăn chay, tụng kinh sống đời tu tập.)
  • Tu hành đắc đạo: Chỉ việc tu hành đạt đến trình độ giác ngộ, hiểu thấu chân lý.

    • Truyền thuyết kể rằng sau nhiều năm tu hành đắc đạo, ông đã có thể cứu giúp chúng sinh. (Truyền thuyết kể rằng sau nhiều năm tu tập đạt đến giác ngộ, ông đã có thể cứu giúp mọi người.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Tu tại gia, hành tại chợ": Một quan niệm cho rằng việc tu dưỡng bản thân có thể thực hiện ngay trong đời sống gia đình xã hội thường nhật, không nhất thiết phải vào chùa.
    • Theo tinh thần "tu tại gia, hành tại chợ", mỗi người đều có thể tu thân ngay trong công việc hằng ngày. (Theo tinh thần rèn luyện tại nhà thực hành ngoài xã hội, mỗi người đều có thể tu dưỡng bản thân ngay trong công việc hằng ngày.)
tu hành

Một nhà sư tu hành trong một ngôi chùa trên núi.

  1. Tách mình ra khỏi cuộc sống bình thường để sống theo những quy giới nhất định của một tôn giáo: Tu hành khắc khổ.